CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
4210Mã khu vực
6008Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Nanchang Rural Commercial Bank Changdong Branch402421060089南昌农村商业银行昌东支行
Nanchang Rural Commercial Bank Co., Ltd.402421000019南昌农村商业银行股份有限公司
Nanchang Rural Commercial Bank Aiguo Branch402421060144南昌农村商业银行爱国支行
Nanchang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fushan Branch402421060273南昌农村商业银行股份有限公司福山支行
Nanchang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qingyunpu Branch402421060021南昌农村商业银行股份有限公司青云谱支行
Nanchang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yimin Branch402421060177南昌农村商业银行股份有限公司益民支行
Nanchang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dieshan Branch402421060193南昌农村商业银行股份有限公司叠山支行
Nanchang Rural Commercial Bank Gaoxin Branch402421060097南昌农村商业银行高新支行
Nanchang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beijing West Road Branch402421060440南昌农村商业银行股份有限公司北京西路支行
Nanchang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Railway Branch402421060423南昌农村商业银行股份有限公司铁路支行
Hiển thị 13821–13830 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.