CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
4210Mã khu vực
6058Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Nanchang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Building Materials Branch402421060587南昌农村商业银行股份有限公司建材支行
Nanchang Rural Commercial Bank Changbei Branch402421060128南昌农村商业银行昌北支行
Nanchang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hongdu Branch402421060169南昌农村商业银行股份有限公司洪都支行
Nanchang Rural Commercial Bank Honggu Branch402421060110南昌农村商业银行红谷支行
Nanchang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changnan Branch402421060208南昌农村商业银行股份有限公司昌南支行
Nanchang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qingshan Lake Branch402421060030南昌农村商业银行股份有限公司青山湖支行
Nanchang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanzhan Branch402421060312南昌农村商业银行股份有限公司南站支行
Nanchang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hubin Branch402421060232南昌农村商业银行股份有限公司湖滨支行
Jiangxi Guangfeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guancun Branch402433300132江西广丰农村商业银行股份有限公司管村分理处
Jiangxi Guangfeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Maocun Branch402433300165江西广丰农村商业银行股份有限公司毛村分理处
Hiển thị 13831–13840 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.