CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
4210Mã khu vực
0012Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jiangxi Jinxian Rural Commercial Bank Co., Ltd.402421000125江西进贤农村商业银行股份有限公司
Jiangxi Xinjian Rural Commercial Bank Co., Ltd.402421000117江西新建农村商业银行股份有限公司
Jiangxi Jinxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changshan Branch402421030437江西进贤农村商业银行股份有限公司长山支行
Jiangxi Jinxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wengang Branch402421030381江西进贤农村商业银行股份有限公司文港支行
Jiangxi Ganchang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Head Office Business Department402421000109江西赣昌农村商业银行股份有限公司总行营业部
Jiangxi Jinxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wenzhen Branch402421030308江西进贤农村商业银行股份有限公司温圳支行
Nanchang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hongcheng Branch402421060136南昌农村商业银行股份有限公司洪城支行
Nanchang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xihu Branch402421060072南昌农村商业银行股份有限公司西湖支行
Nanchang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tangshan Branch402421000150南昌农村商业银行股份有限公司塘山支行
Nanchang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Donghu Branch402421060048南昌农村商业银行股份有限公司东湖支行
Hiển thị 13811–13820 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.