CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
4352Mã khu vực
0092Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jiangxi Jinggangshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gucheng Branch | 402435200923 | 江西井冈山农村商业银行股份有限公司古城支行 |
| Jiangxi Xingan Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 402435600015 | 江西新干农村商业银行股份有限公司 |
| Jiangxi Yongfeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengqu Branch | 402435700024 | 江西永丰农村商业银行股份有限公司城区支行 |
| Jiangxi Luling Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 402435300012 | 江西庐陵农村商业银行股份有限公司 |
| Jiangxi Jishui Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 402435400013 | 江西吉水农村商业银行股份有限公司 |
| Jiangxi Xijiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 402435500014 | 江西峡江农村商业银行股份有限公司 |
| Jiangxi Jinggangshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiaping Branch | 402435200087 | 江西井冈山农村商业银行股份有限公司厦坪支行 |
| Jiangxi Xingan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qiqin Branch | 402435600066 | 江西新干农村商业银行股份有限公司七琴支行 |
| Jiangxi Yongxin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengqu Branch | 402436300022 | 江西永新农村商业银行股份有限公司城区支行 |
| Jiangxi Jinggangshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Business Department | 402435200011 | 江西井冈山农村商业银行股份有限公司营业部 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.