CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
4350Mã khu vực
2001Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Ji'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qingyuan Branch Business Department | 402435020019 | 吉安农村商业银行股份有限公司青原支行营业部 |
| Ji'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 402435010015 | 吉安农村商业银行股份有限公司 |
| Ji'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jindu Branch | 402435020125 | 吉安农村商业银行股份有限公司金都分理处 |
| Jiangxi Jinggangshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ciping Branch | 402435200020 | 江西井冈山农村商业银行股份有限公司茨坪支行 |
| Jiangxi Suichuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 402435900018 | 江西遂川农村商业银行股份有限公司 |
| Jiangxi Suichuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengqu Branch | 402435900026 | 江西遂川农村商业银行股份有限公司城区支行 |
| Jiangxi Jinggangshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dalong Branch | 402435200046 | 江西井冈山农村商业银行股份有限公司大陇分理处 |
| Jiangxi Wanan Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 402436100012 | 江西万安农村商业银行股份有限公司 |
| Jiangxi Taihe Rural Commercial Bank Urban Branch | 402435800025 | 江西泰和农村商业银行城区支行 |
| Jiangxi Anfu Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 402436200013 | 江西安福农村商业银行股份有限公司 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.