CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
4035Mã khu vực
6532Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Gutian County Rural Credit Cooperative Union Xiyang Branch | 402403565323 | 古田县农村信用合作联社西洋分社 |
| Shouning County Rural Credit Cooperative Union | 402403767045 | 寿宁县农村信用合作联社 |
| Shouning County Rural Credit Cooperative Union Chengguan Credit Union | 402403767088 | 寿宁县农村信用合作联社城关信用社 |
| Fu'an Rural Credit Cooperative Union Qinxiyang Credit Union | 402403464579 | 福安市农村信用合作联社秦溪洋信用社 |
| Fu'an Rural Credit Cooperative Union Chengnan Credit Union | 402403464089 | 福安市农村信用合作联社城南信用社 |
| Fuding Rural Credit Cooperative Union Tongshan Credit Union | 402403262192 | 福鼎市农村信用合作联社桐山信用社 |
| Fujian Ningde Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chixi Branch | 402403061289 | 福建宁德农村商业银行股份有限公司赤溪支行 |
| Fujian Ningde Rural Commercial Bank Co., Ltd. Business Department | 402403061060 | 福建宁德农村商业银行股份有限公司营业部 |
| Gutian County Rural Credit Cooperative Union Shanyang Credit Union | 402403565340 | 古田县农村信用合作联社杉洋信用社 |
| Gutian County Rural Credit Cooperative Union Pinghu Credit Union | 402403565165 | 古田县农村信用合作联社平湖信用社 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.