CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
4035Mã khu vực
6522Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Gutian County Rural Credit Cooperative Daqiao Credit Union | 402403565229 | 古田县农村信用合作联社大桥信用社 |
| Gutian County Rural Credit Cooperative Union Fengdu Credit Union | 402403565190 | 古田县农村信用合作联社凤都信用社 |
| Gutian County Rural Credit Cooperative Union Zhuoyang Credit Union | 402403565446 | 古田县农村信用合作联社卓洋信用社 |
| Pingnan County Rural Credit Cooperative Association Lingxia Credit Union | 402403666196 | 屏南县农村信用合作联社岭下信用社 |
| Shouning County Rural Credit Cooperative Union Qingyuan Credit Union | 402403767123 | 寿宁县农村信用合作联社清源信用社 |
| Fu'an Rural Credit Cooperative Union Xinhua Credit Union | 402403464562 | 福安市农村信用合作联社新华信用社 |
| Fuding Rural Credit Cooperative Union Xiamen Credit Union | 402403262328 | 福鼎市农村信用合作联社硖门信用社 |
| Fuding Rural Credit Cooperative Union Yulong Credit Union | 402403262481 | 福鼎市农村信用合作联社玉龙信用社 |
| Fujian Ningde Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 402403061043 | 福建宁德农村商业银行股份有限公司 |
| Fujian Ningde Rural Commercial Bank Co., Ltd. Bayiwu Road Branch | 402403061416 | 福建宁德农村商业银行股份有限公司八一五路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.