CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
4030Mã khu vực
6129Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Fujian Ningde Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiudu Branch | 402403061297 | 福建宁德农村商业银行股份有限公司九都支行 |
| Fujian Ningde Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongqiao Branch | 402403061109 | 福建宁德农村商业银行股份有限公司东侨支行 |
| Pingnan County Rural Credit Cooperative Union Shuangxi Credit Union | 402403666215 | 屏南县农村信用合作联社双溪信用社 |
| Shouning County Rural Credit Cooperative Union Da'an Credit Union | 402403767096 | 寿宁县农村信用合作联社大安信用社 |
| Fu'an Rural Credit Cooperative Union Guancun Credit Union | 402403464136 | 福安市农村信用合作联社官村信用社 |
| Fu'an Rural Credit Cooperative Union Hanyang Credit Union | 402403464169 | 福安市农村信用合作联社韩阳信用社 |
| Fuding Rural Credit Cooperative Union Jiayang Credit Union | 402403262449 | 福鼎市农村信用合作联社佳阳信用社 |
| Fuding Rural Credit Cooperative Union Panxi Credit Union | 402403262344 | 福鼎市农村信用合作联社潘溪信用社 |
| Fujian Ningde Rural Commercial Bank Co., Ltd. Badu Branch | 402403061248 | 福建宁德农村商业银行股份有限公司八都支行 |
| Gutian County Rural Credit Cooperative Union Sales Department | 402403565069 | 古田县农村信用合作联社营业部 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.