CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
4037Mã khu vực
6733Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shouning County Rural Credit Cooperative Union Xixi Credit Union | 402403767334 | 寿宁县农村信用合作联社犀溪信用社 |
| Fu'an Rural Credit Cooperative Union Chengyang Credit Union | 402403464177 | 福安市农村信用合作联社城阳信用社 |
| Fu'an Rural Credit Cooperative Union Banzhong Credit Union | 402403464370 | 福安市农村信用合作联社坂中信用社 |
| Fu'an Rural Credit Cooperative Union Gantang Credit Union | 402403464466 | 福安市农村信用合作联社甘棠信用社 |
| Fu'an Rural Credit Cooperative Union Tangxing Credit Union | 402403460115 | 福安市农村信用合作联社棠兴信用社 |
| Fuding Rural Credit Cooperative Union Wulipai Credit Union | 402403262150 | 福鼎市农村信用合作联社五里牌信用社 |
| Fuding Rural Credit Cooperative Union Sales Department | 402403262060 | 福鼎市农村信用合作联社营业部 |
| Fujian Ningde Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yangzhong Branch | 402403061310 | 福建宁德农村商业银行股份有限公司洋中支行 |
| Gutian County Rural Credit Cooperative Union Dajia Credit Union | 402403565479 | 古田县农村信用合作联社大甲信用社 |
| Gutian County Rural Credit Cooperative Union Hetang Credit Union | 402403565315 | 古田县农村信用合作联社鹤塘信用社 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.