CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
4530Mã khu vực
1004Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Zhangdian Rural Commercial Bank Yifengyuan Branch | 402453010047 | 山东张店农村商业银行颐丰苑支行 |
| Shandong Linzi Rural Commercial Bank Wangzhuang Branch | 402453040133 | 山东临淄农村商业银行王庄分理处 |
| Shandong Linzi Rural Commercial Bank Xindian Branch | 402453040176 | 山东临淄农村商业银行辛店支行 |
| Shandong Linzi Rural Commercial Bank Xinsi Street Branch | 402453040336 | 山东临淄农村商业银行辛四街支行 |
| Shandong Yiyuan Rural Commercial Bank Sancha Branch | 402453670286 | 山东沂源农村商业银行三岔支行 |
| Shandong Zhangdian Rural Commercial Bank Xier Road Branch | 402453010127 | 山东张店农村商业银行西二路支行 |
| Shandong Zhangdian Rural Commercial Bank Xiangrui Garden Branch | 402453010452 | 山东张店农村商业银行祥瑞花园支行 |
| Shandong Zhangdian Rural Commercial Bank Xincun West Road Branch | 402453010071 | 山东张店农村商业银行新村西路支行 |
| Shandong Zhangdian Rural Commercial Bank Yihaishijia Branch | 402453010485 | 山东张店农村商业银行怡海世家支行 |
| Shandong Linzi Rural Commercial Bank Suhuacheng Branch | 402453040256 | 山东临淄农村商业银行塑化城支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.