CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
4530Mã khu vực
1059Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Zhangdian Rural Commercial Bank Beishi Branch | 402453010590 | 山东张店农村商业银行北石分理处 |
| Shandong Zhangdian Rural Commercial Bank Jinshijingcheng Branch | 402453010516 | 山东张店农村商业银行金石晶城分理处 |
| Shandong Zhangdian Rural Commercial Bank Wenxinyuan Branch | 402453010573 | 山东张店农村商业银行温馨家园分理处 |
| Shandong Linzi Rural Commercial Bank Xixia Branch | 402453040416 | 山东临淄农村商业银行西夏分理处 |
| Shandong Linzi Rural Commercial Bank Zhangwang Branch | 402453040529 | 山东临淄农村商业银行张王分理处 |
| Shandong Linzi Rural Commercial Bank Zijiang Garden Branch | 402453040310 | 山东临淄农村商业银行淄江花园支行 |
| Shandong Yiyuan Rural Commercial Bank Shiqiao Branch | 402453670294 | 山东沂源农村商业银行石桥支行 |
| Shandong Yiyuan Rural Commercial Bank Business Department | 402453670018 | 山东沂源农村商业银行营业部 |
| Shandong Zhangdian Rural Commercial Bank Huaguang Road Branch | 402453010022 | 山东张店农村商业银行华光路支行 |
| Shandong Zhangdian Rural Commercial Bank Xinzhen Branch | 402453010469 | 山东张店农村商业银行辛镇分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.