CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
4531Mã khu vực
6058Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Huantai Rural Commercial Bank Xinyuan Branch | 402453160582 | 山东桓台农村商业银行信园支行 |
| Shandong Huantai Rural Commercial Bank Xingjia Branch | 402453160092 | 山东桓台农村商业银行邢家支行 |
| Shandong Huantai Rural Commercial Bank Guoli College Branch | 402453160767 | 山东桓台农村商业银行果里学院分理处 |
| Shandong Huantai Rural Commercial Bank Tangshan Zhenzhong Branch | 402453160156 | 山东桓台农村商业银行唐山镇中分理处 |
| Shandong Huantai Rural Commercial Bank Tianzhuang Gaolou Branch | 402453160033 | 山东桓台农村商业银行田庄高楼分理处 |
| Shandong Huantai Rural Commercial Bank Zhenxi Branch | 402453160599 | 山东桓台农村商业银行镇西支行 |
| Shandong Huantai Rural Commercial Bank Qifengyulong Branch | 402453160332 | 山东桓台农村商业银行起凤鱼龙分理处 |
| Shandong Gaoqing Rural Commercial Bank Zhongxin Road Branch | 402453580130 | 山东高青农村商业银行中心路分理处 |
| Shandong Huantai Rural Commercial Bank Urban Branch | 402453160638 | 山东桓台农村商业银行城区支行 |
| Shandong Huantai Rural Commercial Bank Tianzhuang Yupu Branch | 402453160050 | 山东桓台农村商业银行田庄于铺分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.