CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
4530Mã khu vực
4058Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Linzi Rural Commercial Bank Gaoyang Wangzhuang Branch | 402453040588 | 山东临淄农村商业银行高阳王庄分理处 |
| Shandong Huantai Rural Commercial Bank Houzhuang Longfeng Branch | 402453160461 | 山东桓台农村商业银行侯庄龙凤分理处 |
| Shandong Huantai Rural Commercial Bank Qifeng Branch | 402453160244 | 山东桓台农村商业银行起凤支行 |
| Shandong Huantai Rural Commercial Bank Suozhen Yong'an Branch | 402453160574 | 山东桓台农村商业银行索镇永安分理处 |
| Shandong Huantai Rural Commercial Bank Wuli Branch | 402453160507 | 山东桓台农村商业银行五里支行 |
| Shandong Huantai Rural Commercial Bank Zhenxi Agricultural Trade Branch | 402453160654 | 山东桓台农村商业银行镇西农贸分理处 |
| Shandong Linzi Rural Commercial Bank Damiao Branch | 402453040051 | 山东临淄农村商业银行大庙分理处 |
| Shandong Linzi Rural Commercial Bank Daliu Branch | 402453040545 | 山东临淄农村商业银行大柳分理处 |
| Shandong Linzi Rural Commercial Bank Beiyang Branch | 402453040192 | 山东临淄农村商业银行北羊支行 |
| Shandong Linzi Rural Commercial Bank Gucheng Branch | 402453040393 | 山东临淄农村商业银行古城分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.