CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
4531Mã khu vực
6040Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Huantai Rural Commercial Bank Gengqiao Branch | 402453160404 | 山东桓台农村商业银行耿桥支行 |
| Shandong Huantai Rural Commercial Bank Chengqu Zhennan Branch | 402453160620 | 山东桓台农村商业银行城区镇南分理处 |
| Shandong Huantai Rural Commercial Bank Guolidianzi Branch | 402453160381 | 山东桓台农村商业银行果里店子分理处 |
| Shandong Huantai Rural Commercial Bank Xincheng Branch | 402453160164 | 山东桓台农村商业银行新城支行 |
| Shandong Huantai Rural Commercial Bank Xincheng Maojia Branch | 402453160197 | 山东桓台农村商业银行新城毛家分理处 |
| Shandong Huantai Rural Commercial Bank Zhoujia Branch | 402453160210 | 山东桓台农村商业银行周家支行 |
| Shandong Huantai Rural Commercial Bank Guoli Jiangfang Branch | 402453160390 | 山东桓台农村商业银行果里姜坊分理处 |
| Shandong Huantai Rural Commercial Bank Dongxinqianbi Branch | 402453160558 | 山东桓台农村商业银行东辛前毕分理处 |
| Shandong Huantai Rural Commercial Bank Houzhuang Branch | 402453160445 | 山东桓台农村商业银行侯庄支行 |
| Shandong Huantai Rural Commercial Bank Business Department | 402453160017 | 山东桓台农村商业银行营业部 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.