CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
4531Mã khu vực
6074Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Huantai Rural Commercial Bank Chenzhuang Branch | 402453160742 | 山东桓台农村商业银行陈庄支行 |
| Shandong Huantai Rural Commercial Bank Jingjiaqianliu Branch | 402453160269 | 山东桓台农村商业银行荆家前刘分理处 |
| Shandong Huantai Rural Commercial Bank Suozhen Branch | 402453160365 | 山东桓台农村商业银行索镇支行 |
| Shandong Huantai Rural Commercial Bank Tangshan Branch | 402453160084 | 山东桓台农村商业银行唐山支行 |
| Shandong Huantai Rural Commercial Bank Tianzhuang Construction Branch | 402453160068 | 山东桓台农村商业银行田庄建筑分理处 |
| Shandong Linzi Rural Commercial Bank Phoenix Branch | 402453040512 | 山东临淄农村商业银行凤凰城支行 |
| Shandong Linzi Rural Commercial Bank Huan Gong Branch | 402453040264 | 山东临淄农村商业银行桓公支行 |
| Shandong Huantai Rural Commercial Bank Maqiao Town Branch | 402453160718 | 山东桓台农村商业银行马桥镇中分理处 |
| Shandong Huantai Rural Commercial Bank Xinyuan Taiyue Branch | 402453160695 | 山东桓台农村商业银行信园泰岳分理处 |
| Shandong Huantai Rural Commercial Bank Wuli Jianshe Street Branch | 402453160105 | 山东桓台农村商业银行五里建设街分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.