CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
4510Mã khu vực
0342Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shandong Zhangqiu Rural Commercial Bank Baiyun Road Branch402451003421山东章丘农村商业银行白云路分理处
Shandong Zhangqiu Rural Commercial Bank Chizitou Branch402451003544山东章丘农村商业银行池子头支行
Shandong Zhangqiu Rural Commercial Bank Gongyeer Road Branch402451003681山东章丘农村商业银行工业二路分理处
Shandong Zhangqiu Rural Commercial Bank Houying Branch402451003430山东章丘农村商业银行后营分理处
Shandong Zhangqiu Rural Commercial Bank Ningjiabu Branch402451003083山东章丘农村商业银行宁家埠支行
Shandong Zhangqiu Rural Commercial Bank Xianggongzhuang Branch402451003139山东章丘农村商业银行相公庄支行
Shandong Gaoqing Rural Commercial Bank Qingcheng Road Branch402453580121山东高青农村商业银行青城路支行
Shandong Huantai Rural Commercial Bank Houzhuang Tieyuan Branch402453160453山东桓台农村商业银行侯庄铁源分理处
Shandong Huantai Rural Commercial Bank Zhenxi Jianguo Branch402453160679山东桓台农村商业银行镇西建国分理处
Shandong Huantai Rural Commercial Bank Beiyuan Branch402453160603山东桓台农村商业银行北苑支行
Hiển thị 15831–15840 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.