CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
4510Mã khu vực
0373Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Zhangqiu Rural Commercial Bank Development Zone Branch | 402451003737 | 山东章丘农村商业银行开发区支行 |
| Shandong Zhangqiu Rural Commercial Bank Huicun Branch | 402451003286 | 山东章丘农村商业银行回村支行 |
| Shandong Zhangqiu Rural Commercial Bank Yanjiayu Branch | 402451003059 | 山东章丘农村商业银行闫家峪分理处 |
| Shandong Gaoqing Rural Commercial Bank Urban Branch | 402453580148 | 山东高青农村商业银行城区支行 |
| Shandong Gaoqing Rural Commercial Bank Sanhe Branch | 402453580105 | 山东高青农村商业银行三合分理处 |
| Cuizhai Branch of Shandong Jiyang Rural Commercial Bank | 402451006215 | 山东济阳农村商业银行崔寨支行 |
| Shandong Jiyang Rural Commercial Bank Qingning Branch | 402451006057 | 山东济阳农村商业银行青宁支行 |
| Shandong Pingyin Rural Commercial Bank Diaoshanpo Branch | 402451005048 | 山东平阴农村商业银行刁山坡支行 |
| Shandong Pingyin Rural Commercial Bank Hongfan Branch | 402451005064 | 山东平阴农村商业银行洪范支行 |
| Shandong Zhangqiu Rural Commercial Bank Ezhuang Branch | 402451003616 | 山东章丘农村商业银行鹅庄分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.