CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
4510Mã khu vực
0617Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Jiyang Rural Commercial Bank Chengbei Branch | 402451006170 | 山东济阳农村商业银行城北分理处 |
| Shandong Jiyang Rural Commercial Bank Weiyi Road Branch | 402451006153 | 山东济阳农村商业银行纬一路分理处 |
| Shandong Shanghe Rural Commercial Bank Urban Branch | 402451007038 | 山东商河农村商业银行城区支行 |
| Shandong Shanghe Rural Commercial Bank Shangzhong Road Branch | 402451007271 | 山东商河农村商业银行商中路支行 |
| Shandong Zhangqiu Rural Commercial Bank Caofan Branch | 402451003624 | 山东章丘农村商业银行曹范支行 |
| Shandong Zhangqiu Rural Commercial Bank Guanzhuang Branch | 402451003552 | 山东章丘农村商业银行官庄支行 |
| Shandong Zhangqiu Rural Commercial Bank Zaoyuan Branch | 402451003163 | 山东章丘农村商业银行枣园支行 |
| Shandong Gaoqing Rural Commercial Bank Heilizhai Branch | 402453580197 | 山东高青农村商业银行黑里寨支行 |
| Shandong Jiyang Rural Commercial Bank Urban Branch | 402451006129 | 山东济阳农村商业银行城区分理处 |
| Shandong Jiyang Rural Commercial Bank Sungeng Branch | 402451006090 | 山东济阳农村商业银行孙耿支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.