CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
4510Mã khu vực
0712Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Shanghe Rural Commercial Bank Qianpu Branch | 402451007126 | 山东商河农村商业银行钱铺支行 |
| Shandong Shanghe Rural Commercial Bank Business Department | 402451007003 | 山东商河农村商业银行营业部 |
| Shandong Zhangqiu Rural Commercial Bank Puji Branch | 402451003106 | 山东章丘农村商业银行普集支行 |
| Shandong Gaoqing Rural Commercial Bank Muli Branch | 402453580189 | 山东高青农村商业银行木李支行 |
| Shandong Jiyang Rural Commercial Bank Jinger Road Branch | 402451006112 | 山东济阳农村商业银行经二路分理处 |
| Shandong Shanghe Rural Commercial Bank Baiqiao Branch | 402451007319 | 山东商河农村商业银行白桥支行 |
| Shandong Pingyin Rural Commercial Bank Ancheng Branch | 402451005013 | 山东平阴农村商业银行安城支行 |
| Shandong Shanghe Rural Commercial Bank Zhanjia Branch | 402451007191 | 山东商河农村商业银行展家支行 |
| Shandong Shanghe Rural Commercial Bank Zhaokuiyuan Branch | 402451007335 | 山东商河农村商业银行赵魁元支行 |
| Shandong Zhangqiu Rural Commercial Bank Shanshuiquancheng Branch | 402451003585 | 山东章丘农村商业银行山水泉城分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.