CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
4510Mã khu vực
0510Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Pingyin Rural Commercial Bank Rose Branch | 402451005101 | 山东平阴农村商业银行玫瑰支行 |
| Shandong Jiyang Rural Commercial Bank Xinshi Branch | 402451006104 | 山东济阳农村商业银行新市支行 |
| Shandong Shanghe Rural Commercial Bank Yinxiang Branch | 402451007118 | 山东商河农村商业银行殷巷支行 |
| Shandong Shanghe Rural Commercial Bank Zhenglu Branch | 402451007079 | 山东商河农村商业银行郑路支行 |
| Shandong Zhangqiu Rural Commercial Bank Daokou Branch | 402451003235 | 山东章丘农村商业银行道口分理处 |
| Shandong Zhangqiu Rural Commercial Bank Duozhuang Branch | 402451003034 | 山东章丘农村商业银行垛庄支行 |
| Shandong Jiyang Rural Commercial Bank Ankang Street Branch | 402451006137 | 山东济阳农村商业银行安康街分理处 |
| Shandong Jiyang Rural Commercial Bank Business Department | 402451006008 | 山东济阳农村商业银行营业部 |
| Shandong Pingyin Rural Commercial Bank Business Department | 402451005005 | 山东平阴农村商业银行营业部 |
| Shandong Shanghe Rural Commercial Bank Niubao Branch | 402451007167 | 山东商河农村商业银行牛堡支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.