CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
4510Mã khu vực
0608Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Jiyang Rural Commercial Bank Shaomen Branch | 402451006081 | 山东济阳农村商业银行稍门支行 |
| Shandong Pingyin Rural Commercial Bank Shilipu Branch | 402451005144 | 山东平阴农村商业银行十里铺支行 |
| Shandong Shanghe Rural Commercial Bank Jiazhuang Branch | 402451007046 | 山东商河农村商业银行贾庄支行 |
| Shandong Shanghe Rural Commercial Bank Yueqiao Branch | 402451007142 | 山东商河农村商业银行岳桥支行 |
| Shandong Zhangqiu Rural Commercial Bank Yanmingquan Branch | 402451003729 | 山东章丘农村商业银行眼明泉支行 |
| Shandong Gaoqing Rural Commercial Bank Park Branch | 402453580308 | 山东高青农村商业银行公园分理处 |
| Shandong Gaoqing Rural Commercial Bank Huagou Branch | 402453580210 | 山东高青农村商业银行花沟支行 |
| Shandong Jiyang Rural Commercial Bank Xinji Branch | 402451006188 | 山东济阳农村商业银行辛集分理处 |
| Shandong Gaoqing Rural Commercial Bank Gaocheng Branch | 402453580252 | 山东高青农村商业银行高城支行 |
| Shandong Jiyang Rural Commercial Bank Dongtun Branch | 402451006231 | 山东济阳农村商业银行东屯分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.