CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
4510Mã khu vực
0626Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shandong Jiyang Rural Commercial Bank Jiangji Branch402451006266山东济阳农村商业银行姜集分理处
Shandong Jiyang Rural Commercial Bank Miaolang Branch402451006049山东济阳农村商业银行庙廊支行
Shandong Jiyang Rural Commercial Bank Taiping Branch402451006196山东济阳农村商业银行太平支行
Shandong Shanghe Rural Commercial Bank Huairen Branch402451007054山东商河农村商业银行怀仁支行
Shandong Shanghe Rural Commercial Bank Shanghe Branch402451007134山东商河农村商业银行商河支行
Shandong Shanghe Rural Commercial Bank Yangzhuangpu Branch402451007302山东商河农村商业银行杨庄铺支行
Shandong Zhangqiu Rural Commercial Bank Diaozhen Branch402451003026山东章丘农村商业银行刁镇支行
Shandong Zhangqiu Rural Commercial Bank Hanma Branch402451003219山东章丘农村商业银行韩码分理处
Shandong Gaoqing Rural Commercial Bank Chengdong Branch402453580084山东高青农村商业银行城东分理处
Shandong Gaoqing Rural Commercial Bank Qingcheng Branch402453580164山东高青农村商业银行青城支行
Hiển thị 15741–15750 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.