CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
4510Mã khu vực
0330Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shandong Zhangqiu Rural Commercial Bank Baiyun Lake Branch402451003309山东章丘农村商业银行白云湖支行
Shandong Zhangqiu Rural Commercial Bank Lifu Branch402451003376山东章丘农村商业银行李福支行
Shandong Zhangqiu Rural Commercial Bank Mingshui Branch402451003075山东章丘农村商业银行明水支行
Shandong Zhangqiu Rural Commercial Bank Shengjing Branch402451003405山东章丘农村商业银行圣井支行
Shandong Gaoqing Rural Commercial Bank Gaocheng Branch402453580244山东高青农村商业银行高城分理处
Shandong Jiyang Rural Commercial Bank Huihe Branch402451006024山东济阳农村商业银行回河支行
Shandong Shanghe Rural Commercial Bank Hanmiao Branch402451007095山东商河农村商业银行韩庙支行
Shandong Zhangqiu Rural Commercial Bank Huanghe Branch402451003067山东章丘农村商业银行黄河支行
Shandong Gaoqing Rural Commercial Bank Changjia Branch402453580092山东高青农村商业银行常家支行
Shandong Gaoqing Rural Commercial Bank Chengnan Branch402453580076山东高青农村商业银行城南分理处
Hiển thị 15731–15740 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.