CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
4510Mã khu vực
0309Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shandong Zhangqiu Rural Commercial Bank Dangjia Branch402451003091山东章丘农村商业银行党家支行
Shandong Zhangqiu Rural Commercial Bank Qilangyuan Branch402451003528山东章丘农村商业银行七郎院分理处
Shandong Zhangqiu Rural Commercial Bank Mall Branch402451003665山东章丘农村商业银行商城分理处
Shandong Zhangqiu Rural Commercial Bank Shuangshan Branch402451003761山东章丘农村商业银行双山支行
Shandong Gaoqing Rural Commercial Bank402453580017山东高青农村商业银行
Shandong Gaoqing Rural Commercial Bank Zhaodian Branch402453580293山东高青农村商业银行赵店支行
Shandong Jiyang Rural Commercial Bank Renfeng Branch402451006073山东济阳农村商业银行仁风支行
Shandong Jiyang Rural Commercial Bank Suomiao Branch402451006223山东济阳农村商业银行索庙支行
Shandong Pingyin Rural Commercial Bank Dianzi Branch402451005030山东平阴农村商业银行店子支行
Shandong Jiyang Rural Commercial Bank Tangmiao Branch402451006240山东济阳农村商业银行唐庙分理处
Hiển thị 15711–15720 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.