CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
4510Mã khu vực
0213Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jinan Rural Commercial Bank Xiying Branch402451002138济南农村商业银行西营支行
Jinan Rural Commercial Bank Yihe Branch402451010218济南农村商业银行义和分理处
Jinan Rural Commercial Bank Wande Branch402451004078济南农村商业银行万德支行
Jinan Rural Commercial Bank Tangye Branch402451002525济南农村商业银行唐冶支行
Jinan Rural Commercial Bank Xizhou Branch402451002769济南农村商业银行西周分理处
Jinan Rural Commercial Bank Yingshizhuang Branch402451010656济南农村商业银行营市庄分理处
Jinan Rural Commercial Bank Zhujia Branch402451002218济南农村商业银行朱家分理处
Jinan Rural Commercial Bank Wenzhuang Branch402451010275济南农村商业银行文庄分理处
Jinan Rural Commercial Bank Yinchen Branch402451002613济南农村商业银行尹陈分理处
Jinan Rural Commercial Bank Yingxiongshan Branch402451001088济南农村商业银行英雄山支行
Hiển thị 15691–15700 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.