CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
4510Mã khu vực
0427Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jinan Rural Commercial Bank Xuanzhuang Branch | 402451004272 | 济南农村商业银行漩庄分理处 |
| Jinan Rural Commercial Bank Zhaizhuang Branch | 402451004230 | 济南农村商业银行翟庄分理处 |
| Jinan Rural Commercial Bank Zhangxia Branch | 402451004109 | 济南农村商业银行张夏支行 |
| Jinan Rural Commercial Bank Wujiabao Branch | 402451010912 | 济南农村商业银行吴家堡分理处 |
| Jinan Rural Commercial Bank Wufeng Branch | 402451004086 | 济南农村商业银行五峰支行 |
| Jinan Rural Commercial Bank Yaoshan Branch | 402451010419 | 济南农村商业银行药山支行 |
| Jinan Rural Commercial Bank Yanshan Branch | 402451010200 | 济南农村商业银行燕山支行 |
| Jinan Rural Commercial Bank Zhudian Branch | 402451002777 | 济南农村商业银行祝甸分理处 |
| Jinan Rural Commercial Bank Xincheng Branch | 402451010541 | 济南农村商业银行新城支行 |
| Jinan Rural Commercial Bank Yangguangxinlu Branch | 402451010710 | 济南农村商业银行阳光新路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.