CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
4510Mã khu vực
0103Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jinan Rural Commercial Bank Tianqiao Branch | 402451001037 | 济南农村商业银行天桥支行 |
| Jinan Rural Commercial Bank Wuzhuang Branch | 402451004344 | 济南农村商业银行武庄分理处 |
| Jinan Rural Commercial Bank Ziyuncheng Branch | 402451010347 | 济南农村商业银行紫云城支行 |
| Jinan Rural Commercial Bank Zhangzhuang Branch | 402451010427 | 济南农村商业银行张庄支行 |
| Jinan Rural Commercial Bank Tangwang Branch | 402451002111 | 济南农村商业银行唐王支行 |
| Jinan Rural Commercial Bank Xuli Branch | 402451010550 | 济南农村商业银行徐李分理处 |
| Jinan Rural Commercial Bank Wenjia Branch | 402451002402 | 济南农村商业银行温家分理处 |
| Jinan Rural Commercial Bank Wangguanzhuang Branch | 402451010267 | 济南农村商业银行王官庄分理处 |
| Jinan Rural Commercial Bank Wenhua East Road Branch | 402451010187 | 济南农村商业银行文化东路支行 |
| Jinan Rural Commercial Bank Yaojia Branch | 402451001029 | 济南农村商业银行姚家支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.