CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
4510Mã khu vực
0239Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jinan Rural Commercial Bank Lingang South Branch | 402451002398 | 济南农村商业银行临港南区分理处 |
| Jinan Rural Commercial Bank Jianshe Road Branch | 402451010322 | 济南农村商业银行建设路支行 |
| Jinan Rural Commercial Bank Mingquan Branch | 402451010937 | 济南农村商业银行茗泉分理处 |
| Jinan Rural Commercial Bank Ping'an North Road Branch | 402451004192 | 济南农村商业银行平安北路分理处 |
| Jinan Rural Commercial Bank Suncun Branch | 402451002103 | 济南农村商业银行孙村支行 |
| Jinan Rural Commercial Bank Jiluo Road Branch | 402451010605 | 济南农村商业银行济泺路支行 |
| Jinan Rural Commercial Bank Mazhuang Branch | 402451004301 | 济南农村商业银行马庄分理处 |
| Jinan Rural Commercial Bank Niuwang Branch | 402451010154 | 济南农村商业银行牛旺支行 |
| Jinan Rural Commercial Bank Runfeng Branch | 402451010996 | 济南农村商业银行润丰支行 |
| Jinan Rural Commercial Bank Kuangshan Branch | 402451010648 | 济南农村商业银行匡山支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.