CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
4510Mã khu vực
0255Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jinan Rural Commercial Bank Shantou Branch | 402451002550 | 济南农村商业银行山头分理处 |
| Jinan Rural Commercial Bank Back Three Branch | 402451004133 | 济南农村商业银行后三分理处 |
| Jinan Rural Commercial Bank Jinger Road Branch | 402451010701 | 济南农村商业银行经二路分理处 |
| Jinan Rural Commercial Bank Jieshou Branch | 402451004336 | 济南农村商业银行界首分理处 |
| Jinan Rural Commercial Bank Qingyang Branch | 402451004385 | 济南农村商业银行青杨分理处 |
| Jinan Rural Commercial Bank Lotte Branch | 402451004328 | 济南农村商业银行乐天分理处 |
| Jinan Rural Commercial Bank Quancheng Road Branch | 402451010120 | 济南农村商业银行泉城路支行 |
| Jinan Rural Commercial Bank Huangjiayu Branch | 402451004369 | 济南农村商业银行黄家峪分理处 |
| Jinan Rural Commercial Bank Jiuqu Branch | 402451010234 | 济南农村商业银行九曲分理处 |
| Jinan Rural Commercial Bank Laotun Branch | 402451010613 | 济南农村商业银行老屯支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.