CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
4510Mã khu vực
1036Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jinan Rural Commercial Bank Meilihu Branch402451010363济南农村商业银行美里湖支行
Jinan Rural Commercial Bank Times New City Branch402451002816济南农村商业银行时代新城分理处
Jinan Rural Commercial Bank Shizhong Branch402451001012济南农村商业银行市中支行
Jinan Rural Commercial Bank Lishan North Road Branch402451010494济南农村商业银行历山北路支行
Jinan Rural Commercial Bank Mengjia Branch402451002664济南农村商业银行孟家分理处
Jinan Rural Commercial Bank Sujia Branch402451002605济南农村商业银行宿家分理处
Jinan Rural Commercial Bank Huanxiangdian Branch402451002697济南农村商业银行还乡店分理处
Jinan Rural Commercial Bank Jigang Branch402451002621济南农村商业银行济钢分理处
Jinan Rural Commercial Bank Home Appliances Mall Branch402451010736济南农村商业银行家电商城支行
Jinan Rural Commercial Bank Minghu Branch402451010460济南农村商业银行明湖支行
Hiển thị 15621–15630 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.