CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
4510Mã khu vực
0106Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jinan Rural Commercial Bank Daqiao Branch | 402451001061 | 济南农村商业银行大桥支行 |
| Jinan Rural Commercial Bank Danfeng Branch | 402451004256 | 济南农村商业银行丹凤分理处 |
| Jinan Rural Commercial Bank Jiefang East Road Branch | 402451010082 | 济南农村商业银行解放东路支行 |
| Jinan Rural Commercial Bank Hongmiao Branch | 402451010380 | 济南农村商业银行红庙分理处 |
| Jinan Rural Commercial Bank Huaiyin Branch | 402451010697 | 济南农村商业银行槐荫支行 |
| Jinan Rural Commercial Bank Huashan Branch | 402451002074 | 济南农村商业银行华山支行 |
| Jinan Rural Commercial Bank Jingshi Road Branch | 402451001045 | 济南农村商业银行经十路支行 |
| Jinan Rural Commercial Bank Min Ziqian Branch | 402451010066 | 济南农村商业银行闵子骞支行 |
| Jinan Rural Commercial Bank Lixia Branch | 402451010162 | 济南农村商业银行历下支行 |
| Jinan Rural Commercial Bank Longshan Road Branch | 402451002179 | 济南农村商业银行龙山路分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.