CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
4510Mã khu vực
1063Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jinan Rural Commercial Bank Duandian Branch | 402451010630 | 济南农村商业银行段店支行 |
| Jinan Rural Commercial Bank Daxin Branch | 402451002568 | 济南农村商业银行大辛分理处 |
| Jinan Rural Commercial Bank Erxian Branch | 402451002162 | 济南农村商业银行二仙分理处 |
| Jinan Rural Commercial Bank Guodian Branch | 402451002058 | 济南农村商业银行郭店支行 |
| Jinan Rural Commercial Bank Ganggou Branch | 402451002031 | 济南农村商业银行港沟支行 |
| Jinan Rural Commercial Bank Baliwa Branch | 402451010849 | 济南农村商业银行八里洼分理处 |
| Jinan Rural Commercial Bank Bazi Branch | 402451002630 | 济南农村商业银行坝子分理处 |
| Jinan Rural Commercial Bank Dingjia Branch | 402451010138 | 济南农村商业银行丁家支行 |
| Jinan Rural Commercial Bank Baigudui Branch | 402451002306 | 济南农村商业银行白谷堆分理处 |
| Jinan Rural Commercial Bank Dongfeng Branch | 402451004264 | 济南农村商业银行东风分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.