CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
4510Mã khu vực
0401Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jinan Rural Commercial Bank Chengguan Branch | 402451004019 | 济南农村商业银行城关支行 |
| Jinan Rural Commercial Bank Dongjia Branch | 402451002023 | 济南农村商业银行董家支行 |
| Jinan Rural Commercial Bank University Science and Technology Park Branch | 402451004248 | 济南农村商业银行大学科技园支行 |
| Jinan Rural Commercial Bank Caishi Branch | 402451002015 | 济南农村商业银行彩石支行 |
| Jinan Rural Commercial Bank Binhe Branch | 402451010402 | 济南农村商业银行滨河分理处 |
| Jinan Rural Commercial Bank Huaixi Branch | 402451001053 | 济南农村商业银行槐西支行 |
| Jinan Rural Commercial Bank Cuijia Branch | 402451002443 | 济南农村商业银行崔家分理处 |
| Jinan Rural Commercial Bank Baliqiao Branch | 402451010689 | 济南农村商业银行八里桥分理处 |
| Jinan Rural Commercial Bank Baohua Street Branch | 402451010584 | 济南农村商业银行宝华街分理处 |
| Jinan Rural Commercial Bank Dangjiazhuang Branch | 402451001070 | 济南农村商业银行党家庄支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.