CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
4510Mã khu vực
0235Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jinan Rural Commercial Bank Cailong Branch | 402451002355 | 济南农村商业银行彩龙分理处 |
| Jinan Rural Commercial Bank Changqing Branch | 402451004002 | 济南农村商业银行长清支行 |
| Jinan Rural Commercial Bank Dikou Road Branch | 402451010339 | 济南农村商业银行堤口路支行 |
| Jinan Rural Commercial Bank Dongmen Branch | 402451010146 | 济南农村商业银行东门分理处 |
| Jinan Rural Commercial Bank Gushan Branch | 402451004027 | 济南农村商业银行崮山支行 |
| Jinan Rural Commercial Bank Honglou Branch | 402451002066 | 济南农村商业银行洪楼支行 |
| Jinan Rural Commercial Bank Foshan Branch | 402451010904 | 济南农村商业银行佛山支行 |
| Jinan Rural Commercial Bank Hanyu Jingu Branch | 402451002380 | 济南农村商业银行汉峪金谷支行 |
| Jinan Rural Commercial Bank Huayuan Branch | 402451002808 | 济南农村商业银行花园分理处 |
| Jinan Rural Commercial Bank Olympic Sports Middle Road Branch | 402451010015 | 济南农村商业银行奥体中路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.