CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
3310Mã khu vực
0623Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Zhejiang Tonglu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tongjun Branch Yingchun Branch402331006233浙江桐庐农村商业银行股份有限公司桐君支行迎春分理处
Zhejiang Xiaoshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengbei Branch Tangwan Branch402331002939浙江萧山农村商业银行股份有限公司城北支行塘湾分理处
Zhejiang Xiaoshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengnan Branch402331002192浙江萧山农村商业银行股份有限公司城南支行
Zhejiang Xiaoshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Daicun Branch402331002043浙江萧山农村商业银行股份有限公司戴村支行
Zhejiang Xiaoshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gaoxin Branch402331012049浙江萧山农村商业银行股份有限公司高新支行
Zhejiang Xiaoshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Linpu Branch402331002060浙江萧山农村商业银行股份有限公司临浦支行
Zhejiang Xiaoshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shiyan Branch402331002205浙江萧山农村商业银行股份有限公司石岩支行
Zhejiang Xiaoshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinjie Branch402331002125浙江萧山农村商业银行股份有限公司新街支行
Zhejiang Xiaoshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinwan Branch402331002301浙江萧山农村商业银行股份有限公司新湾支行
Jinan Rural Commercial Bank402451001004济南农村商业银行
Hiển thị 15551–15560 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.