CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
4510Mã khu vực
1037Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jinan Rural Commercial Bank Lingxiucheng Branch | 402451010371 | 济南农村商业银行领秀城分理处 |
| Jinan Rural Commercial Bank Shungeng Road Branch | 402451010259 | 济南农村商业银行舜耕路支行 |
| Jinan Rural Commercial Bank Airport Branch | 402451002517 | 济南农村商业银行空港分理处 |
| Jinan Rural Commercial Bank Mashan Branch | 402451004043 | 济南农村商业银行马山支行 |
| Jinan Rural Commercial Bank Qilihe Branch | 402451002744 | 济南农村商业银行七里河分理处 |
| Jinan Rural Commercial Bank Shanda Branch | 402451002728 | 济南农村商业银行山大支行 |
| Jinan Rural Commercial Bank Qianzhang Branch | 402451002672 | 济南农村商业银行前张支行 |
| Jinan Rural Commercial Bank Sangzidian Branch | 402451010058 | 济南农村商业银行桑梓店支行 |
| Jinan Rural Commercial Bank Hongfu Road Branch | 402451002200 | 济南农村商业银行宏福路分理处 |
| Jinan Rural Commercial Bank Liangwang Branch | 402451002584 | 济南农村商业银行梁王分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.