CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
4510Mã khu vực
0715Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Shanghe Rural Commercial Bank Shahe Branch | 402451007159 | 山东商河农村商业银行沙河支行 |
| Shandong Shanghe Rural Commercial Bank Yanjia Branch | 402451007175 | 山东商河农村商业银行燕家支行 |
| Shandong Rural Credit Union | 402451000010 | 山东省农村信用社联合社 |
| Shandong Zhangqiu Rural Commercial Bank Urban Branch | 402451003171 | 山东章丘农村商业银行城区支行 |
| Shandong Zhangqiu Rural Commercial Bank Xiuhui Branch | 402451003155 | 山东章丘农村商业银行绣惠支行 |
| Shandong Gaoqing Rural Commercial Bank Chengxi Branch | 402453580050 | 山东高青农村商业银行城西分理处 |
| Shandong Gaoqing Rural Commercial Bank Liangsun Branch | 402453580285 | 山东高青农村商业银行梁孙分理处 |
| Shandong Pingyin Rural Commercial Bank Urban Branch | 402451005128 | 山东平阴农村商业银行城区支行 |
| Shandong Pingyin Rural Commercial Bank Yushan Branch | 402451005021 | 山东平阴农村商业银行榆山支行 |
| Shandong Shanghe Rural Commercial Bank Sunji Branch | 402451007020 | 山东商河农村商业银行孙集支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.