CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
4535Mã khu vực
8027Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Gaoqing Rural Commercial Bank Tangfang Branch | 402453580277 | 山东高青农村商业银行唐坊支行 |
| Shandong Jiyang Rural Commercial Bank Development Zone Branch | 402451006145 | 山东济阳农村商业银行开发区支行 |
| Shandong Jiyang Rural Commercial Bank Wangquan Branch | 402451006282 | 山东济阳农村商业银行王圈分理处 |
| Shandong Pingyin Rural Commercial Bank Dong'e Branch | 402451005056 | 山东平阴农村商业银行东阿支行 |
| Shandong Pingyin Rural Commercial Bank Xiaozhi Branch | 402451005110 | 山东平阴农村商业银行孝直支行 |
| Shandong Zhangqiu Rural Commercial Bank Gaoguanzhai Branch | 402451003042 | 山东章丘农村商业银行高官寨支行 |
| Shandong Zhangqiu Rural Commercial Bank Wangbaizhuang Branch | 402451003472 | 山东章丘农村商业银行王白庄分理处 |
| Shandong Zhangqiu Rural Commercial Bank Xinzhai Branch | 402451003147 | 山东章丘农村商业银行辛寨支行 |
| Shandong Jiyang Rural Commercial Bank Duoshi Branch | 402451006016 | 山东济阳农村商业银行垛石支行 |
| Shandong Jiyang Rural Commercial Bank Qudi Branch | 402451006065 | 山东济阳农村商业银行曲堤支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.