CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
4535Mã khu vực
8023Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Gaoqing Rural Commercial Bank Longsang Branch | 402453580236 | 山东高青农村商业银行龙桑分理处 |
| Shandong Gaoqing Rural Commercial Bank Tianzhen Branch | 402453580025 | 山东高青农村商业银行田镇支行 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Zhangqiu Branch | 402451004682 | 青岛农村商业银行章丘支行 |
| Shandong Jiyang Rural Commercial Bank Jiyang Branch | 402451006032 | 山东济阳农村商业银行济阳支行 |
| Shandong Jiyang Rural Commercial Bank Sanjiao Branch | 402451006274 | 山东济阳农村商业银行三教分理处 |
| Shandong Pingyin Rural Commercial Bank Luanwan Branch | 402451005097 | 山东平阴农村商业银行栾湾支行 |
| Shandong Pingyin Rural Commercial Bank Kongcun Branch | 402451005072 | 山东平阴农村商业银行孔村支行 |
| Shandong Shanghe Rural Commercial Bank Changzhuang Branch | 402451007100 | 山东商河农村商业银行常庄支行 |
| Shandong Shanghe Rural Commercial Bank Huji Branch | 402451007087 | 山东商河农村商业银行胡集支行 |
| Shandong Shanghe Rural Commercial Bank Zhangfang Branch | 402451007327 | 山东商河农村商业银行张坊支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.