CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
4531Mã khu vực
6070Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Huantai Rural Commercial Bank Maqiao Branch | 402453160700 | 山东桓台农村商业银行马桥支行 |
| Shandong Huantai Rural Commercial Bank Qifengqibei Branch | 402453160324 | 山东桓台农村商业银行起凤起北分理处 |
| Shandong Linzi Rural Commercial Bank Dawu Branch | 402453040213 | 山东临淄农村商业银行大武支行 |
| Shandong Huantai Rural Commercial Bank Jingjia Branch | 402453160252 | 山东桓台农村商业银行荆家支行 |
| Shandong Huantai Rural Commercial Bank Maqiao Beiying Branch | 402453160308 | 山东桓台农村商业银行马桥北营分理处 |
| Shandong Huantai Rural Commercial Bank Xingjiajituo Branch | 402453160113 | 山东桓台农村商业银行邢家吉托分理处 |
| Shandong Huantai Rural Commercial Bank Jingli Ren Branch | 402453160277 | 山东桓台农村商业银行荆家里仁分理处 |
| Shandong Huantai Rural Commercial Bank Tianzhuang Branch | 402453160025 | 山东桓台农村商业银行田庄支行 |
| Shandong Huantai Rural Commercial Bank Chenzhuang Chenbei Branch | 402453160734 | 山东桓台农村商业银行陈庄陈北分理处 |
| Shandong Huantai Rural Commercial Bank Guoli Branch | 402453160373 | 山东桓台农村商业银行果里支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.