CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
4530Mã khu vực
1021Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Zhangdian Rural Commercial Bank Fujia Branch | 402453010217 | 山东张店农村商业银行付家支行 |
| Shandong Zhangdian Rural Commercial Bank Huangjia Branch | 402453010209 | 山东张店农村商业银行黄家分理处 |
| Shandong Zhangdian Rural Commercial Bank Wangzhuang Branch | 402453010604 | 山东张店农村商业银行王庄分理处 |
| Shandong Zhangdian Rural Commercial Bank Yihe Building Branch | 402453021668 | 山东张店农村商业银行颐和大厦支行 |
| Shandong Linzi Rural Commercial Bank Wangzhai Branch | 402453040078 | 山东临淄农村商业银行王寨分理处 |
| Shandong Linzi Rural Commercial Bank Wutai Branch | 402453040086 | 山东临淄农村商业银行梧台支行 |
| Shandong Yiyuan Rural Commercial Bank Gouquan Branch | 402453670235 | 山东沂源农村商业银行沟泉支行 |
| Shandong Yiyuan Rural Commercial Bank Yuezhuang Branch | 402453670059 | 山东沂源农村商业银行悦庄支行 |
| Shandong Zhangdian Rural Commercial Bank Qiaozhuang Branch | 402453010039 | 山东张店农村商业银行乔庄支行 |
| Shandong Zhangdian Rural Commercial Bank Weigu Branch | 402453010225 | 山东张店农村商业银行卫固支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.