CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
4530Mã khu vực
1005Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Zhangdian Rural Commercial Bank New District Branch | 402453010055 | 山东张店农村商业银行新区支行 |
| Shandong Linzi Rural Commercial Bank Nanwang Branch | 402453040027 | 山东临淄农村商业银行南王支行 |
| Shandong Linzi Rural Commercial Bank Wenjia Branch | 402453040060 | 山东临淄农村商业银行温家分理处 |
| Shandong Linzi Rural Commercial Bank Xinhua Road Branch | 402453040328 | 山东临淄农村商业银行辛化路分理处 |
| Shandong Zhangdian Rural Commercial Bank Century Garden Branch | 402453010524 | 山东张店农村商业银行世纪花园分理处 |
| Shandong Zhangdian Rural Commercial Bank Tianjia Branch | 402453010313 | 山东张店农村商业银行田家支行 |
| Shandong Linzi Rural Commercial Bank Jinyin Branch | 402453040408 | 山东临淄农村商业银行金茵分理处 |
| Shandong Linzi Rural Commercial Bank Wenshao Branch | 402453040344 | 山东临淄农村商业银行闻韶支行 |
| Shandong Linzi Rural Commercial Bank Bianhe Branch | 402453040043 | 山东临淄农村商业银行边河支行 |
| Shandong Linzi Rural Commercial Bank Jingzhong Branch | 402453040561 | 山东临淄农村商业银行敬仲支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.