CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
4536Mã khu vực
7027Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Yiyuan Rural Commercial Bank Yimeng Jiayuan Branch | 402453670278 | 山东沂源农村商业银行沂蒙佳苑分理处 |
| Shandong Zhangdian Rural Commercial Bank Aolin New City Branch | 402453010670 | 山东张店农村商业银行奥林新城分理处 |
| Shandong Zhangdian Rural Commercial Bank Unicom Branch | 402453010444 | 山东张店农村商业银行联通路分理处 |
| Shandong Zhangdian Rural Commercial Bank Sibaoshan Branch | 402453010372 | 山东张店农村商业银行四宝山支行 |
| Shandong Linzi Rural Commercial Bank Business Department | 402453040019 | 山东临淄农村商业银行营业部 |
| Shandong Linzi Rural Commercial Bank Yanying Road Branch | 402453040369 | 山东临淄农村商业银行晏婴路分理处 |
| Shandong Yiyuan Rural Commercial Bank Yuezhuang Branch | 402453670083 | 山东沂源农村商业银行悦庄分理处 |
| Shandong Zhangdian Rural Commercial Bank High-tech Zone Branch | 402453010581 | 山东张店农村商业银行高新区支行 |
| Shandong Zhangdian Rural Commercial Bank Lianchi Branch | 402453010389 | 山东张店农村商业银行莲池支行 |
| Shandong Zhangdian Rural Commercial Bank Nanding Branch | 402453010250 | 山东张店农村商业银行南定支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.