CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
4530Mã khu vực
1042Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Zhangdian Rural Commercial Bank Century Road Branch | 402453010428 | 山东张店农村商业银行世纪路支行 |
| Shandong Linzi Rural Commercial Bank Songjia Branch | 402453040473 | 山东临淄农村商业银行宋家分理处 |
| Shandong Yiyuan Rural Commercial Bank Dazhangzhuang Branch | 402453670114 | 山东沂源农村商业银行大张庄支行 |
| Shandong Yiyuan Rural Commercial Bank Dongli Branch | 402453670091 | 山东沂源农村商业银行东里支行 |
| Shandong Yiyuan Rural Commercial Bank Dongyuan Branch | 402453670227 | 山东沂源农村商业银行东苑分理处 |
| Shandong Yiyuan Rural Commercial Bank Xujiazhuang Branch | 402453670042 | 山东沂源农村商业银行徐家庄支行 |
| Shandong Zhangdian Rural Commercial Bank Baoshan Branch | 402453010364 | 山东张店农村商业银行宝山支行 |
| Shandong Zhangdian Rural Commercial Bank Mashang Branch | 402453010436 | 山东张店农村商业银行马尚支行 |
| Shandong Zhangdian Rural Commercial Bank Aluminum City Branch | 402453010549 | 山东张店农村商业银行铝城分理处 |
| Shandong Linzi Rural Commercial Bank Ruiquan Sunshine Branch | 402453040184 | 山东临淄农村商业银行瑞泉阳光支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.