CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
4530Mã khu vực
4015Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Linzi Rural Commercial Bank Yanjia Branch | 402453040150 | 山东临淄农村商业银行闫家分理处 |
| Shandong Yiyuan Rural Commercial Bank Nanma Branch | 402453670122 | 山东沂源农村商业银行南麻支行 |
| Shandong Yiyuan Rural Commercial Bank Yanhe West Road Branch | 402453670202 | 山东沂源农村商业银行沿河西路分理处 |
| Shandong Zhangdian Rural Commercial Bank Jiazhuang Branch | 402453010080 | 山东张店农村商业银行贾庄分理处 |
| Shandong Zhangdian Rural Commercial Bank Jindu Garden Branch | 402453010356 | 山东张店农村商业银行金都花园分理处 |
| Shandong Zhangdian Rural Commercial Bank Merchant Branch | 402453010532 | 山东张店农村商业银行商家分理处 |
| Shandong Zhangdian Rural Commercial Bank Shengshi Kangcheng Branch | 402453010292 | 山东张店农村商业银行盛世康城分理处 |
| Shandong Linzi Rural Commercial Bank Railway Station Branch | 402453040035 | 山东临淄农村商业银行火车站分理处 |
| Shandong Linzi Rural Commercial Bank Golden Triangle Branch | 402453040117 | 山东临淄农村商业银行金三角支行 |
| Shandong Linzi Rural Commercial Bank Xuyao Branch | 402453040504 | 山东临淄农村商业银行徐姚分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.