CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
4536Mã khu vực
7032Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Yiyuan Rural Commercial Bank Tumen Branch | 402453670325 | 山东沂源农村商业银行土门支行 |
| Shandong Zhangdian Rural Commercial Bank Chengdong Branch | 402453010645 | 山东张店农村商业银行城东支行 |
| Shandong Zhangdian Rural Commercial Bank Cuijun Branch | 402453010268 | 山东张店农村商业银行崔军分理处 |
| Shandong Zhangdian Rural Commercial Bank Fengshui Branch | 402453010637 | 山东张店农村商业银行沣水支行 |
| Shandong Zhangdian Rural Commercial Bank Fushan Branch | 402453010241 | 山东张店农村商业银行傅山支行 |
| Shandong Zhangdian Rural Commercial Bank Qingzhao Branch | 402453010305 | 山东张店农村商业银行晴照分理处 |
| Shandong Zhangdian Rural Commercial Bank Liudong Branch | 402453010401 | 山东张店农村商业银行刘东分理处 |
| Shandong Zhangdian Rural Commercial Bank Xingyuan East Road Branch | 402453010102 | 山东张店农村商业银行杏园东路支行 |
| Shandong Zhangdian Rural Commercial Bank Zhangdu Branch | 402453010477 | 山东张店农村商业银行张兑分理处 |
| Shandong Zhangdian Rural Commercial Bank Yingbin Road Branch | 402453010160 | 山东张店农村商业银行迎宾路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.