CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
4530Mã khu vực
1018Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Zhangdian Rural Commercial Bank Yingzi Branch | 402453010186 | 山东张店农村商业银行营子分理处 |
| Shandong Zhoucun Rural Commercial Bank Aiguo Branch | 402453050065 | 山东周村农村商业银行爱国支行 |
| Shandong Zhangdian Rural Commercial Bank Zhaizi Branch | 402453010661 | 山东张店农村商业银行寨子分理处 |
| Shandong Zhangdian Rural Commercial Bank Zhongbu Branch | 402453010321 | 山东张店农村商业银行中埠支行 |
| Shandong Zhoucun Rural Commercial Bank Fortune City Branch | 402453050104 | 山东周村农村商业银行财富城支行 |
| Shandong Zhoucun Rural Commercial Bank Ximalu Branch | 402453050170 | 山东周村农村商业银行西马路分理处 |
| Zibo Boshan Rural Commercial Bank Badou Branch | 402453020085 | 淄博博山农村商业银行八陡支行 |
| Shandong Zhangdian Rural Commercial Bank Botanical Garden Branch | 402453010284 | 山东张店农村商业银行植物园支行 |
| Shandong Zhoucun Rural Commercial Bank Fengming Branch | 402453050153 | 山东周村农村商业银行凤鸣分理处 |
| Shandong Zhangdian Rural Commercial Bank Zhongxin Road Branch | 402453010135 | 山东张店农村商业银行中心路分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.