CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
4530Mã khu vực
5004Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Zhoucun Rural Commercial Bank Qianjin Branch | 402453050049 | 山东周村农村商业银行前进分理处 |
| Zibo Boshan Rural Commercial Bank Chishang Branch | 402453020036 | 淄博博山农村商业银行池上支行 |
| Shandong Zhoucun Rural Commercial Bank Changhang Branch | 402453050073 | 山东周村农村商业银行长行分理处 |
| Shandong Zhangdian Rural Commercial Bank Yijingyuan Branch | 402453010098 | 山东张店农村商业银行颐景园支行 |
| Shandong Zhoucun Rural Commercial Bank Nanyan Branch | 402453050161 | 山东周村农村商业银行南闫支行 |
| Shandong Zhoucun Rural Commercial Bank Shafacheng Branch | 402453050112 | 山东周村农村商业银行沙发城分理处 |
| Shandong Zhoucun Rural Commercial Bank Xiaozhai Branch | 402453050196 | 山东周村农村商业银行小寨分理处 |
| Shandong Zhoucun Rural Commercial Bank Nanjiao Branch | 402453050346 | 山东周村农村商业银行南郊支行 |
| Shandong Zhoucun Rural Commercial Bank Jiwang Road Branch | 402453050320 | 山东周村农村商业银行济王路分理处 |
| Shandong Zhoucun Rural Commercial Bank Nanying Branch | 402453050240 | 山东周村农村商业银行南营支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.