CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
4530Mã khu vực
5008Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Zhoucun Rural Commercial Bank Shengli Branch | 402453050081 | 山东周村农村商业银行胜利分理处 |
| Zibo Boshan Rural Commercial Bank Chengdong Branch | 402453020253 | 淄博博山农村商业银行城东支行 |
| Zibo Zichuan Rural Commercial Bank Baota Branch | 402453030460 | 淄博淄川农村商业银行宝塔分理处 |
| Zibo Zichuan Rural Commercial Bank Ezhuang Branch | 402453030736 | 淄博淄川农村商业银行峨庄分理处 |
| Zibo Zichuan Rural Commercial Bank Hongshan Branch | 402453030672 | 淄博淄川农村商业银行洪山支行 |
| Zibo Zichuan Rural Commercial Bank Kunlun Branch | 402453030195 | 淄博淄川农村商业银行昆仑支行 |
| Zibo Zichuan Rural Commercial Bank Zhangzhuang Branch | 402453030275 | 淄博淄川农村商业银行张庄支行 |
| Zibo Boshan Rural Commercial Bank Development Zone Branch | 402453020500 | 淄博博山农村商业银行开发区支行 |
| Zibo Boshan Rural Commercial Bank Zhongxin Road Branch | 402453020534 | 淄博博山农村商业银行中心路支行 |
| Zibo Boshan Rural Commercial Bank Letuan Branch | 402453020307 | 淄博博山农村商业银行乐疃支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.