CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
4536Mã khu vực
7010Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Yiyuan Rural Commercial Bank Hanwang Branch | 402453670106 | 山东沂源农村商业银行韩旺支行 |
| Shandong Yiyuan Rural Commercial Bank Yanya Branch | 402453670260 | 山东沂源农村商业银行燕崖支行 |
| Shandong Yiyuan Rural Commercial Bank Zhangjiapo Branch | 402453670317 | 山东沂源农村商业银行张家坡支行 |
| Shandong Zhangdian Rural Commercial Bank Du Ke Branch | 402453010557 | 山东张店农村商业银行杜科分理处 |
| Shandong Zhangdian Rural Commercial Bank Jiangxi Road Branch | 402453010348 | 山东张店农村商业银行江西道分理处 |
| Shandong Zhangdian Rural Commercial Bank Kairuiyuan Branch | 402453010715 | 山东张店农村商业银行凯瑞园支行 |
| Shandong Zhangdian Rural Commercial Bank Mingqing Street Branch | 402453010410 | 山东张店农村商业银行明清街支行 |
| Shandong Zhangdian Rural Commercial Bank Shangwenyuan Branch | 402453010063 | 山东张店农村商业银行尚文苑分理处 |
| Shandong Linzi Rural Commercial Bank Qiling Branch | 402453040449 | 山东临淄农村商业银行齐陵支行 |
| Shandong Yiyuan Rural Commercial Bank Chengbei Branch | 402453670376 | 山东沂源农村商业银行城北分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.